exotic belly dancer

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • công múa bụng kỳ lạ: "exotic belly dancer" chỉ một người phụ nữ biểu diễn điệu múa bụng (belly dance) một mình, thường mang phong cách hoặc yếu tố kỳ lạ, hấp dẫn, khác thường so với các công múa bụng truyền thống. Từ "exotic" nhấn mạnh sự lôi cuốn, bí ẩn hoặc ngoại lai trong cách biểu diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The exotic belly dancer captivated the audience with her graceful movements and colorful costume. ( công múa bụng kỳ lạ đã thu hút khán giả bằng những chuyển động uyển chuyển trang phục sặc sỡ của ấy.)
    • He hired an exotic belly dancer for the party to add a touch of mystery and entertainment. (Anh ấy đã thuê một công múa bụng kỳ lạ cho bữa tiệc để thêm phần bí ẩn giải trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform as an exotic belly dancer": biểu diễn như một công múa bụng kỳ lạ.
    • She trained for years to perform as an exotic belly dancer at international festivals. ( ấy đã luyện tập trong nhiều năm để biểu diễn như một công múa bụng kỳ lạ tại các lễ hội quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Exotic dancer (danh từ): công kỳ lạ (thường chỉ công thoát y hoặc múa gợi cảm, nhưng có thể bao gồm múa bụng).
  • Belly dancer (danh từ): công múa bụng (nói chung, không nhất thiết mang yếu tố kỳ lạ).
  • Exoticism (danh từ): chủ nghĩa kỳ lạ, sự ưa chuộng những thứ ngoại lai.
Từ đồng nghĩa
  • Oriental dancer: công phương Đông (một thuật ngữ hơn để chỉ công múa bụng, thường gắn với văn hóa Trung Đông).
  • Belly dancer: công múa bụng (nghĩa gốc, không sắc thái "kỳ lạ").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dance for: nhảy múa cho (ai đó).
    • The exotic belly dancer danced for the delighted crowd. ( công múa bụng kỳ lạ đã nhảy múa cho đám đông thích thú.)
Thành ngữ liên quan
  • To shake one's hips: lắc hông (hành động chính trong múa bụng).
    • The exotic belly dancer shook her hips to the rhythm of the drums. ( công múa bụng kỳ lạ lắc hông theo nhịp trống.)